NÊN CHỌN NGÀNH THEO SỞ THÍCH, NĂNG LỰC HAY CƠ HỘI VIỆC LÀM?

Cuối tuần, Jason mở cuốn sổ đã ghi lại những việc mình thích và làm tốt. Có vài dòng cậu viết về lần giúp nhóm sắp xếp ý tưởng, nghĩ câu giới thiệu cho poster và trình bày thông tin sao cho bạn bè dễ hiểu. Jason biết đó có thể là những manh mối, nhưng vẫn chưa biết chúng dẫn mình đến ngành nào.

Trong bữa cơm tối, mẹ Mai hỏi:

“Con nghĩ mình muốn học ngành gì chưa?”

Jason nhìn cuốn sổ rồi đáp:

“Con thích những việc đó, nhưng con không biết có nên chọn theo sở thích không. Ba thì lo sau này khó tìm việc.”

Ba Andy đặt đũa xuống:

“Ba chỉ muốn con có một lựa chọn vững vàng.”

Mẹ Mai cũng muốn con được làm điều mình yêu thích. Cả hai đều đang nghĩ cho Jason, nhưng cậu vẫn chưa biết nên nghe theo điều gì: sở thích, năng lực hay cơ hội việc làm.

Có lẽ, gia đình không cần chọn một yếu tố rồi gạt bỏ những yếu tố còn lại. Điều cần làm là hiểu mỗi yếu tố đang giúp con trả lời câu hỏi nào.

Ba yếu tố, ba câu hỏi khác nhau

Trên đường đi học hôm sau, Jason vẫn nghĩ về cuộc trò chuyện. Cậu thích nghĩ ý tưởng và sắp xếp thông tin, nhưng chưa rõ đó là sở thích nhất thời hay một hướng đáng theo đuổi. Cậu cũng chưa biết mình có đủ khả năng để học những kỹ năng cần thiết không. Còn chuyện việc làm, cậu chỉ nghe bạn bè nói ngành này “đang hot”, ngành kia “khó xin việc”.

Mỗi yếu tố gia đình đang cân nhắc có một vai trò riêng:

  • Sở thích giúp con nhận ra việc gì khiến con muốn tìm hiểu hoặc làm thêm.
  • Năng lực cho thấy con đang có điểm tựa nào và có thể rèn luyện thêm điều gì.
  • Cơ hội việc làm giúp gia đình tìm hiểu những công việc thực tế, yêu cầu đầu vào và con đường sau khi học.

Không yếu tố nào tự mình đưa ra toàn bộ câu trả lời. Thích một lĩnh vực chưa chắc đã thích công việc hằng ngày trong lĩnh vực đó. Học tốt một môn chưa có nghĩa con phải chọn ngành gắn với môn ấy. Một nghề có nhiều tin tuyển dụng cũng chưa chắc phù hợp với cách con muốn làm việc.

Con thích điều gì trong ngành, chứ không chỉ thích tên ngành?

Jason nói với mẹ Mai rằng cậu thích thiết kế. Mẹ không vội kết luận con hợp ngành thiết kế. Mẹ hỏi:

“Con thích phần nào nhất?”

Jason nghĩ một lúc rồi trả lời:

“Con thích nghĩ xem nên viết câu gì để mọi người chú ý. Con cũng thích sắp xếp thông tin cho dễ hiểu. Nhưng con không thích ngồi chỉnh hình lâu.”

Câu trả lời ấy giúp hai mẹ con phân biệt điều Jason thích với hình dung chung về nghề. Có thể cậu không thích mọi công việc liên quan đến thiết kế; có thể điều làm cậu hứng thú là cách truyền đạt một ý tưởng.

Mẹ Mai hỏi thêm:

“Nếu không gọi tên ngành, con có muốn làm những việc như tìm ý chính, sắp xếp thông tin hoặc viết cho người khác dễ hiểu không?”

Jason gật đầu. Cậu chưa biết những việc ấy dẫn đến nghề nào, nhưng đã có một điều cụ thể để tìm hiểu.

Khi con nói thích một ngành, cha mẹ có thể hỏi:

  • “Con thích nhiệm vụ nào trong lĩnh vực này?”
  • “Con đã thử làm việc gần giống vậy chưa?”
  • “Con thích quá trình làm hay chỉ thích kết quả cuối cùng?”
  • “Có phần nào con chưa thích nhưng vẫn muốn học để làm tốt hơn không?”

Sở thích không nhất thiết phải xuất hiện thành một đam mê rõ ràng. Đôi khi, nó bắt đầu từ sự tò mò lặp lại hoặc mong muốn thử thêm một lần nữa.

Năng lực không có nghĩa là con phải giỏi sẵn

Ba Andy lo Jason chưa có kỹ năng thiết kế chuyên nghiệp. Nhưng Jason mới đang tìm hiểu, chưa thể đòi hỏi mình phải làm được như người đã đi làm nhiều năm.

Cha mẹ có thể nhìn năng lực qua những gì con đã làm tốt, nhưng cũng nên quan sát cách con học và phản ứng khi gặp khó. Jason có thể chưa giỏi sử dụng phần mềm thiết kế, nhưng cậu biết sắp xếp nội dung và thường giúp nhóm chia việc. Những khả năng ấy là điểm tựa ban đầu; các kỹ năng chuyên môn có thể cần được học thêm.

Ba Andy hỏi con:

“Con có sẵn lòng học những kỹ năng còn thiếu không? Hay con chỉ thích phần ý tưởng?”

Jason nói cậu muốn thử, nhưng không biết công việc thực tế có giống điều mình hình dung không.

Đó là một câu trả lời có ích. Gia đình không cần xác định ngay Jason có “năng khiếu” hay không. Họ cần tìm cơ hội để cậu thử, rồi quan sát xem cậu có muốn tiếp tục rèn luyện không.

Điểm số, lời khen và kết quả trước đây đều là dữ kiện. Nhưng cha mẹ nên hỏi thêm: con đã làm gì để đạt được kết quả ấy, con tiến bộ ra sao, và con có muốn tiếp tục phát triển kỹ năng đó không?

Cơ hội việc làm phải được tìm hiểu qua công việc cụ thể

Ba Andy vẫn lo sau này Jason học xong sẽ làm gì. Lần này, thay vì nói “ngành này dễ xin việc” hay “ngành kia bấp bênh”, ba đề nghị cả nhà cùng tìm hiểu những vị trí công việc cụ thể.

Jason thấy một số tin tuyển dụng có các chức danh khác nhau. Ba Andy nhận ra chỉ nhìn tên ngành thì chưa đủ; cần đọc xem người làm công việc ấy thực sự phải làm gì, cần kỹ năng nào và thường bắt đầu từ vị trí nào.

Gia đình thống nhất sẽ tìm thông tin từ nhiều nguồn: chương trình đào tạo, tin tuyển dụng hiện tại, báo cáo việc làm có phương pháp rõ ràng và cuộc trò chuyện với người đang làm nghề. Nếu cân nhắc học ở nước ngoài, gia đình cũng cần xem xét nơi Jason dự định học tập và làm việc, đồng thời kiểm tra thông tin mới nhất từ nguồn chính thức.

Một vài lời kể trên mạng có thể gợi ý câu hỏi, nhưng chưa đủ để đại diện cho cả ngành. Cơ hội việc làm còn phụ thuộc vào vị trí, kỹ năng, kinh nghiệm, nơi làm việc và nhu cầu thay đổi theo thời gian. Vì vậy, hãy tìm hiểu cả yêu cầu của công việc lẫn những con đường học tập có thể dẫn đến công việc ấy.

Hãy cho con thử một phần nhỏ của công việc

Sau khi trò chuyện với một người chị họ làm trong lĩnh vực thiết kế, Jason biết công việc không chỉ có nghĩ ý tưởng và chọn màu. Người chị kể về những buổi nhận yêu cầu, tìm thông tin, trình bày phương án, sửa lại sản phẩm và làm theo thời hạn.

Jason vẫn thấy lĩnh vực này thú vị, nhưng hiểu rằng mình cần kiểm chứng thêm. Cậu nhận làm một trang thông tin cho hoạt động ở trường. Sau khi hoàn thành, cậu nhận ra mình thích viết câu giới thiệu và sắp xếp nội dung hơn là chỉnh sửa hình ảnh quá lâu.

Một trải nghiệm nhỏ chưa thể quyết định ngành học. Nhưng nó giúp Jason kiểm tra hình dung ban đầu bằng việc thật.

Sau mỗi lần thử, cha mẹ có thể cùng con nhìn lại:

  • Phần nào con thấy hứng thú nhất?
  • Phần nào khó hơn con tưởng?
  • Con muốn làm lại việc này, thử một vai trò khác hay tìm hiểu thêm?
  • Con cần học kỹ năng nào nếu muốn làm tốt hơn?

Khi con thử, đừng biến kết quả thành kết luận vội vàng. Nếu con không thích một nhiệm vụ, điều đó chưa chắc có nghĩa con không hợp cả lĩnh vực. Có thể con chỉ đang nhận ra một loại công việc cụ thể không phù hợp.

Khi ba yếu tố chưa cùng hướng, đừng vội gạch bỏ lựa chọn

Có lúc con thích một lĩnh vực nhưng chưa có kỹ năng. Có lúc con học tốt một môn nhưng không muốn theo công việc liên quan. Cũng có lúc gia đình thấy nhiều cơ hội việc làm, còn con chưa hình dung mình sẽ sống với công việc đó như thế nào.

Trong những trường hợp ấy, hãy hỏi điều gì còn chưa rõ:

  • Con thích nhưng chưa có kỹ năng: Con có muốn học và luyện tập không? Có thể thử một khóa nhập môn hoặc một dự án nhỏ không?
  • Con có năng lực nhưng ít hứng thú: Con không thích môn học, cách học hay công việc sau này?
  • Ngành có cơ hội nhưng con chưa hình dung được nghề: Có thể trò chuyện với người trong nghề hoặc tìm hiểu nhiệm vụ của vị trí mới vào nghề không?
  • Gia đình lo chi phí hoặc điều kiện học tập: Cần kiểm tra học phí, yêu cầu đầu vào, thời gian học hay lựa chọn thay thế nào?

Mục tiêu không phải chứng minh lựa chọn của con chắc chắn thành công. Mục tiêu là giúp cả nhà biết rõ hơn lợi thế, khó khăn và điều cần chuẩn bị.

Cùng con so sánh hai hoặc ba hướng cụ thể

Sau những cuộc trò chuyện và trải nghiệm nhỏ, mẹ Mai, ba Andy và Jason không còn tranh luận xem sở thích hay việc làm quan trọng hơn. Cả nhà chọn hai hướng Jason muốn tìm hiểu rồi cùng trả lời bốn câu hỏi:

  1. Công việc thực tế gồm những nhiệm vụ nào? Con thích những việc ấy hay chỉ thích tên gọi của nghề?
  2. Con đã có điểm tựa nào? Kỹ năng, môn học hoặc trải nghiệm nào có thể giúp con bắt đầu?
  3. Con cần học thêm điều gì? Con có sẵn lòng rèn luyện những kỹ năng ấy không?
  4. Con đường học tập và việc làm có khả thi không? Gia đình cần kiểm tra chương trình, điều kiện, chi phí và yêu cầu công việc nào?

Khi chưa có đủ thông tin, họ ghi lại điều cần tìm hiểu tiếp thay vì cố chấm điểm từng ngành để tìm ra đáp án ngay. Jason chọn hỏi thêm về các công việc cần sắp xếp và truyền đạt thông tin. Cậu vẫn chưa chốt ngành, nhưng đã biết bước tiếp theo mình muốn thử.

Chọn ngành là chọn một bước tiếp theo, không phải lời hứa cho cả cuộc đời

Cha mẹ không cần chọn thay con, nhưng cũng không nên để con tự xoay xở với những quyết định lớn mà chưa đủ thông tin. Vai trò của cha mẹ là giúp con nhìn rõ lựa chọn, nói thật về điều kiện thực tế của gia đình và cùng con kiểm chứng những điều còn mơ hồ.

Sở thích giúp con nhận ra điều mình muốn khám phá. Năng lực cho con thấy điểm tựa để bắt đầu và điều cần rèn luyện. Thông tin việc làm giúp gia đình nhìn rõ những con đường có thể đi tiếp. Ba yếu tố ấy không phải ba đáp án cạnh tranh nhau; chúng là ba góc nhìn cần được đặt cạnh nhau.

Jason chưa gọi tên được ngành học phù hợp. Nhưng cậu đã hiểu mình quan tâm đến những việc nào, cần thử thêm điều gì và gia đình cần kiểm tra thông tin nào. Với cả nhà, đó là một bước tiến có căn cứ hơn việc chọn ngành chỉ vì sở thích, điểm số hay lời đồn “ngành này đang hot”.

Sở thích mở ra điều con muốn khám phá, năng lực cho con điểm tựa để phát triển, còn thông tin thực tế giúp gia đình nhìn rõ con đường — Du học Tinh Tú đồng hành cùng cha mẹ và con trên hành trình chọn hướng đi.

Mời khách hàng bình luận / đặt câu hỏi qua chức năng MESSENGER & ZALO